베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạn mức" (1)
hạn mức
영어
명사limit
Ngân hàng áp dụng hạn mức tín dụng.
The bank applies a credit limit.
관련 단어 "hạn mức" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hạn mức" (4)
Ngân hàng áp dụng hạn mức tín dụng.
The bank applies a credit limit.
Phạm 10 tội danh, mỗi tội nhận mức án ba năm tù.
Committed 10 offenses, receiving a three-year prison sentence for each.
Phạm 10 tội danh, mỗi tội nhận mức án ba năm tù.
Committed 10 offenses, receiving a three-year prison sentence for each charge.
Mỗi tội nhận mức án ba năm tù.
Received a three-year prison sentence for each offense.
